TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huitaine

danh từ giống cái (f)
/ɥi.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

huitaine nghĩa là khoảng tám, độ tám, khoảng tám ngày, tuần lễ.

Nghĩa của huitaine

Danh từ · giống cái

  1. Khoảng tám, độ tám.
    • Une huitaine de personneskhoảng tám người
  2. Khoảng tám ngày; (nghĩa rộng) tuần lễ.
    • à huitainengày này tuần sau

Dạng từ của huitaine

Đi với mạo từ: une huitaine · la huitaine

Số nhiềuhuitaines

Họ từ của huitaine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ about eight; a group of eight, an octad; an eight-night period; a week; pendulette that one only winds up every eight days

Câu hỏi thường gặp

huitaine nghĩa là gì?

huitaine (danh từ) nghĩa là khoảng tám, độ tám, khoảng tám ngày, tuần lễ.

huitaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huitaine (giọng Pháp chuẩn): /ɥi.tɛn/.

huitaine là giống đực hay giống cái?

huitaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.