TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinzaine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɛ̃.zɛn/ giọng máy của trình duyệt

quinzaine nghĩa là độ mười lăm, mươi mười lăm, hai tuần.

Nghĩa của quinzaine

Danh từ · giống cái

  1. Độ mười lăm, mươi mười lăm.
  2. Hai tuần.
    • Attendez une quinzaineanh hãy chờ hai tuần
  3. Lương nửa tháng.
    • Dépenser sa quinzainetiêu nửa tháng lương

Dạng từ của quinzaine

Đi với mạo từ: une quinzaine · la quinzaine

Số nhiềuquinzaines

Họ từ của quinzaine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ about fifteen people, about fifteen things, etc.; a period of fifteen consecutive days; two weeks; a fortnight

Câu hỏi thường gặp

quinzaine nghĩa là gì?

quinzaine (danh từ) nghĩa là độ mười lăm, mươi mười lăm, hai tuần.

quinzaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinzaine (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.zɛn/.

quinzaine là giống đực hay giống cái?

quinzaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.