TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quantième

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

quantième nghĩa là ngày, bực nào, thứ mấy.

Nghĩa của quantième

Danh từ · giống đực

  1. Ngày (mấy) (trong tháng).
    • Ne pas savoir le quantième du mois où l'on estkhông biết hiện nay là ngày mấy (trong tháng)
    • Montre qui marque les quantièmesđồng hồ chỉ ngày

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ (ở) bực nào, (đứng) thứ mấy.
    • Le quantième êtes-vous de votre classe?anh đứng thứ mấy trong lớp?

Dạng từ của quantième

Đi với mạo từ: un quantième · le quantième

Số nhiềuquantièmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quantième

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ what number, which
  • Đại từ which day of the month

Câu hỏi thường gặp

quantième nghĩa là gì?

quantième (danh từ, tính từ) nghĩa là ngày, bực nào, thứ mấy.

quantième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quantième (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tjɛm/.

quantième là giống đực hay giống cái?

quantième là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.