combien
combien nghĩa là mấy, bao nhiêu, biết bao nhiêu, ngày mấy.
Nghĩa của combien
Phó từ
- Mấy, bao nhiêu.
- Biết bao nhiêu.
- Combien il était brave!nó dũng cảm biết bao nhiêu!
Danh từ · giống đực
- Thân mật Ngày mấy.
- Le combien sommes-nous?hôm nay là ngày mấy?
- Thân mật Thứ mấy.
- Le combien es-tu à la composition?bài thi mày đứng thứ mấy?
- Cứ bao lâu lại.
- L'autobus passe tous les combien?xe buýt cứ bao lâu lại đi qua?
Họ từ của combien
Câu ví dụ với combien
- Combien coûte la voiture la plus chère ? Chiếc xe hơi đắt nhất giá bao nhiêu?Tatoeba #441435
- Combien d'amis proches est-ce que tu as ? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #3170
- De combien d'heures de sommeil as-tu besoin ? Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?Tatoeba #3949
- Combien es-tu payé de l'heure ? Anh được trả bao nhiêu một giờ?Tatoeba #128126
- Combien de fois par semaine prenez-vous un bain ? Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?Tatoeba #392005
- Combien cela coûte par jour ? Giá bao nhiêu một ngày?Tatoeba #465523
- Combien de temps étais-tu occupé ? Bạn đã bận trong bao nhiêu lâu?Tatoeba #589198
- Combien de temps cela prend-il pour arriver à la station ? Mất bao nhiêu lâu để tới ga?Tatoeba #3402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ how much (for uncountable nouns and portions); how much (for money); how many (with countable nouns)
Câu hỏi thường gặp
combien nghĩa là gì?
combien (phó từ, danh từ) nghĩa là mấy, bao nhiêu, biết bao nhiêu, ngày mấy.
combien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bjɛ̃/.