TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combien

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

combien nghĩa là mấy, bao nhiêu, biết bao nhiêu, ngày mấy.

Nghĩa của combien

Phó từ

  1. Mấy, bao nhiêu.
  2. Biết bao nhiêu.
    • Combien il était brave!nó dũng cảm biết bao nhiêu!

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Ngày mấy.
    • Le combien sommes-nous?hôm nay là ngày mấy?
  2. Thân mật Thứ mấy.
    • Le combien es-tu à la composition?bài thi mày đứng thứ mấy?
  3. Cứ bao lâu lại.
    • L'autobus passe tous les combien?xe buýt cứ bao lâu lại đi qua?

Họ từ của combien

Câu ví dụ với combien

  • Combien coûte la voiture la plus chère ? Chiếc xe hơi đắt nhất giá bao nhiêu?Tatoeba #441435
  • Combien d'amis proches est-ce que tu as ? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #3170
  • De combien d'heures de sommeil as-tu besoin ? Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?Tatoeba #3949
  • Combien es-tu payé de l'heure ? Anh được trả bao nhiêu một giờ?Tatoeba #128126
  • Combien de fois par semaine prenez-vous un bain ? Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?Tatoeba #392005
  • Combien cela coûte par jour ? Giá bao nhiêu một ngày?Tatoeba #465523
  • Combien de temps étais-tu occupé ? Bạn đã bận trong bao nhiêu lâu?Tatoeba #589198
  • Combien de temps cela prend-il pour arriver à la station ? Mất bao nhiêu lâu để tới ga?Tatoeba #3402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ how much (for uncountable nouns and portions); how much (for money); how many (with countable nouns)

Câu hỏi thường gặp

combien nghĩa là gì?

combien (phó từ, danh từ) nghĩa là mấy, bao nhiêu, biết bao nhiêu, ngày mấy.

combien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.