combe
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt
combe nghĩa là thung lũng.
Nghĩa của combe
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Thung lũng.
Dạng từ của combe
Đi với mạo từ: une combe · la combe
| Số nhiều | combes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combe (valley or hollow, often wooded and with no river)
Câu hỏi thường gặp
combe nghĩa là gì?
combe (danh từ) nghĩa là thung lũng.
combe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combe (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃b/.
combe là giống đực hay giống cái?
combe là danh từ giống cái (dùng với une, la).