TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combe

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

combe nghĩa là thung lũng.

Nghĩa của combe

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Thung lũng.

Dạng từ của combe

Đi với mạo từ: une combe · la combe

Số nhiềucombes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combe (valley or hollow, often wooded and with no river)

Câu hỏi thường gặp

combe nghĩa là gì?

combe (danh từ) nghĩa là thung lũng.

combe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combe (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃b/.

combe là giống đực hay giống cái?

combe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.