quantité
quantité nghĩa là lượng, đại lượng.
Nghĩa của quantité
Danh từ · giống cái
- Số lượng, lượng.
- Quantité de marchandisessố lượng hàng hóa
- Adverbe de quantitéphó từ số lượng
- Quantité d'une syllable(ngôn ngữ học) lượng một âm tiết, độ dài một âm tiết
- Quantité d'informationlượng thông tin
- Quantité de mouvementđộng lượng, xung lượng
- Quantité vectoriellelượng vectơ
- Vật lí Đại lượng.
- Quantité mesurable/quantité pondérableđại lượng đo được/đại lượng cân được
- Nhiều.
- Quantité de gensnhiều người
Dạng từ của quantité
Đi với mạo từ: une quantité · la quantité
| Số nhiều | quantités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quantité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với quantité
- en grande quantité — nhiều
- en petite quantité — ít
Câu ví dụ với quantité
- Non pas la quantité mais la qualité. Quí hồ tinh bất quí hồ đa.Tatoeba #624426
- Les policiers ont saisi une grande quantité de drogues à l'école. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantity
Câu hỏi thường gặp
quantité nghĩa là gì?
quantité (danh từ) nghĩa là lượng, đại lượng.
quantité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quantité (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.ti.te/.
quantité là giống đực hay giống cái?
quantité là danh từ giống cái (dùng với une, la).