TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quantitativement

/kɑ̃titativəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

quantitativement nghĩa là về số lượng, về lượng.

Nghĩa của quantitativement

Phó từ

  1. Về số lượng, về lượng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quantitativement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ quantitatively

Câu hỏi thường gặp

quantitativement nghĩa là gì?

quantitativement (phó từ) nghĩa là về số lượng, về lượng.

quantitativement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quantitativement (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃titativəmɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.