qualitativement
/ka.li.ta.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
qualitativement nghĩa là về phẩm chất, về chất.
Nghĩa của qualitativement
Phó từ
- Về phẩm chất, về chất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualitativement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ qualitatively
Câu hỏi thường gặp
qualitativement nghĩa là gì?
qualitativement (phó từ) nghĩa là về phẩm chất, về chất.
qualitativement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qualitativement (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.ta.tiv.mɑ̃/.