TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

qualitatif

/ka.li.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

qualitatif nghĩa là về phẩm chất, chất.

Nghĩa của qualitatif

Tính từ

  1. Về phẩm chất, (về) chất.
    • Différence qualitativesự khác nhau về chất

Dạng từ của qualitatif

Số nhiềuqualitatifs
Giống cáiqualitative /ka.li.ta.tiv/
Giống cái số nhiềuqualitatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualitatif

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của qualitatif

Cụm từ, thành ngữ với qualitatif

  • analyse qualitative — (hóa học) sự phân tích định tính
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ qualitative (concerned with quality rather than quantity, i.e., the subjective characteristics rather than plain, measurable facts); of good quality

Câu hỏi thường gặp

qualitatif nghĩa là gì?

qualitatif (tính từ) nghĩa là về phẩm chất, chất.

qualitatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qualitatif (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.