TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

qualifié

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.li.fje/ giọng máy của trình duyệt

qualifié nghĩa là có tư cách, lành nghề.

Nghĩa của qualifié

Tính từ

  1. Có tư cách.
    • Être qualifié pourcó tư cách để
  2. Lành nghề.
    • Ouvrier qualifiécông nhân lành nghề
  3. Luật học, pháp lý Nặng thêm.
    • Délit qualifiétội nặng thêm
  4. Thể dục thể thao Trúng cách.

Dạng từ của qualifié

Số nhiềuqualifiés
Giống cáiqualifiée
Giống cái số nhiềuqualifiées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualifié

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

qualifié nghĩa là gì?

qualifié (tính từ) nghĩa là có tư cách, lành nghề.

qualifié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qualifié (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.