qualité
qualité nghĩa là phẩm chất, chất, tính chất, đặc tính.
Nghĩa của qualité
Danh từ · giống cái
- Phẩm chất, chất.
- Tính chất, đặc tính.
- Đức tính, tính tốt.
- Cet enfant a des qualitésem bé này có những đức tính tốt
- Tư cách.
- Qualité d'hommetư cách là người
- En qualité devới tư cách là
Dạng từ của qualité
Đi với mạo từ: une qualité · la qualité
| Số nhiều | qualités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualité
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với qualité
- ès qualités — (luật học, pháp lý) với tư cách như thế
- homme de qualité — (từ cũ, nghĩa cũ) người sinh trưởng trong một gia đình quý tộc
Câu ví dụ với qualité
- Non pas la quantité mais la qualité. Quí hồ tinh bất quí hồ đa.Tatoeba #624426
- Pouvez-vous nous dire laquelle est la plus remarquable parmi les qualités que vous possédez ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688592
- Peux-tu nous dire, parmi les qualités que tu possèdes, laquelle est la plus remarquable ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quality
Câu hỏi thường gặp
qualité nghĩa là gì?
qualité (danh từ) nghĩa là phẩm chất, chất, tính chất, đặc tính.
qualité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qualité (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.te/.
qualité là giống đực hay giống cái?
qualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).