TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

qualité

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.li.te/ giọng máy của trình duyệt

qualité nghĩa là phẩm chất, chất, tính chất, đặc tính.

Nghĩa của qualité

Danh từ · giống cái

  1. Phẩm chất, chất.
  2. Tính chất, đặc tính.
  3. Đức tính, tính tốt.
    • Cet enfant a des qualitésem bé này có những đức tính tốt
  4. Tư cách.
    • Qualité d'hommetư cách là người
    • En qualité devới tư cách là

Dạng từ của qualité

Đi với mạo từ: une qualité · la qualité

Số nhiềuqualités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualité

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với qualité

  • ès qualités — (luật học, pháp lý) với tư cách như thế
  • homme de qualité — (từ cũ, nghĩa cũ) người sinh trưởng trong một gia đình quý tộc

Câu ví dụ với qualité

  • Non pas la quantité mais la qualité. Quí hồ tinh bất quí hồ đa.Tatoeba #624426
  • Pouvez-vous nous dire laquelle est la plus remarquable parmi les qualités que vous possédez ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688592
  • Peux-tu nous dire, parmi les qualités que tu possèdes, laquelle est la plus remarquable ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quality

Câu hỏi thường gặp

qualité nghĩa là gì?

qualité (danh từ) nghĩa là phẩm chất, chất, tính chất, đặc tính.

qualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qualité (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.te/.

qualité là giống đực hay giống cái?

qualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.