TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imperfection

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɛʁ.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

imperfection nghĩa là sự không hoàn hảo, sự không hoàn toàn, khuyết tật, khuyết điểm.

Nghĩa của imperfection

Danh từ · giống cái

  1. Sự không hoàn hảo; sự không hoàn toàn.
  2. Khuyết tật; khuyết điểm.

Dạng từ của imperfection

Đi với mạo từ: une imperfection · l'imperfection

Số nhiềuimperfections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperfection

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imperfection; imperfection

Câu hỏi thường gặp

imperfection nghĩa là gì?

imperfection (danh từ) nghĩa là sự không hoàn hảo, sự không hoàn toàn, khuyết tật, khuyết điểm.

imperfection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imperfection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.fɛk.sjɔ̃/.

imperfection là giống đực hay giống cái?

imperfection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.