imperfection
imperfection nghĩa là sự không hoàn hảo, sự không hoàn toàn, khuyết tật, khuyết điểm.
Nghĩa của imperfection
Danh từ · giống cái
- Sự không hoàn hảo; sự không hoàn toàn.
- Khuyết tật; khuyết điểm.
Dạng từ của imperfection
Đi với mạo từ: une imperfection · l'imperfection
| Số nhiều | imperfections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperfection
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imperfection; imperfection
Câu hỏi thường gặp
imperfection nghĩa là gì?
imperfection (danh từ) nghĩa là sự không hoàn hảo, sự không hoàn toàn, khuyết tật, khuyết điểm.
imperfection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imperfection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.fɛk.sjɔ̃/.
imperfection là giống đực hay giống cái?
imperfection là danh từ giống cái (dùng với une, la).