perfection
perfection nghĩa là sự hoàn thiện, sự hoàn hảo, người hoàn toàn, người hoàn hảo.
Nghĩa của perfection
Danh từ · giống cái
- Sự hoàn thiện, sự hoàn hảo.
- Người hoàn toàn, người hoàn hảo.
- Số nhiều Đức tính hoàn hảo.
- à la perfection; (từ cũ, nghĩa cũ) en perfectionhoàn hảo, tuyệt vời
Dạng từ của perfection
Đi với mạo từ: une perfection · la perfection
| Số nhiều | perfections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfection
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với perfection
- La pratique conduit à la perfection. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1853134
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perfection
Câu hỏi thường gặp
perfection nghĩa là gì?
perfection (danh từ) nghĩa là sự hoàn thiện, sự hoàn hảo, người hoàn toàn, người hoàn hảo.
perfection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perfection (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɛk.sjɔ̃/.
perfection là giống đực hay giống cái?
perfection là danh từ giống cái (dùng với une, la).