TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perfectionnement

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.fɛk.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

perfectionnement nghĩa là sự hoàn thiện, sự cải tiến.

Nghĩa của perfectionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hoàn thiện; sự cải tiến.
    • cours de perfectionnementlớp bồi dưỡng, lớp bổ túc

Dạng từ của perfectionnement

Đi với mạo từ: un perfectionnement · le perfectionnement

Số nhiềuperfectionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ improvement, refinement

Câu hỏi thường gặp

perfectionnement nghĩa là gì?

perfectionnement (danh từ) nghĩa là sự hoàn thiện, sự cải tiến.

perfectionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perfectionnement (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɛk.sjɔn.mɑ̃/.

perfectionnement là giống đực hay giống cái?

perfectionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.