perfectionnement
perfectionnement nghĩa là sự hoàn thiện, sự cải tiến.
Nghĩa của perfectionnement
Danh từ · giống đực
- Sự hoàn thiện; sự cải tiến.
- cours de perfectionnementlớp bồi dưỡng, lớp bổ túc
Dạng từ của perfectionnement
Đi với mạo từ: un perfectionnement · le perfectionnement
| Số nhiều | perfectionnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ improvement, refinement
Câu hỏi thường gặp
perfectionnement nghĩa là gì?
perfectionnement (danh từ) nghĩa là sự hoàn thiện, sự cải tiến.
perfectionnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perfectionnement (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɛk.sjɔn.mɑ̃/.
perfectionnement là giống đực hay giống cái?
perfectionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).