perfectif
/pɛʁ.fɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
perfectif nghĩa là hoàn thành, để hoàn thành.
Nghĩa của perfectif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Hoàn thành.
- Aspect perfectif d'un verbethể hoàn thành của một động từ
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Để hoàn thành.
Dạng từ của perfectif
| Số nhiều | perfectifs |
| Giống cái | perfective |
| Giống cái số nhiều | perfectives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfectif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perfective
Câu hỏi thường gặp
perfectif nghĩa là gì?
perfectif (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàn thành, để hoàn thành.
perfectif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perfectif (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɛk.tif/.