TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perfectif

/pɛʁ.fɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

perfectif nghĩa là hoàn thành, để hoàn thành.

Nghĩa của perfectif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Hoàn thành.
    • Aspect perfectif d'un verbethể hoàn thành của một động từ

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Để hoàn thành.

Dạng từ của perfectif

Số nhiềuperfectifs
Giống cáiperfective
Giống cái số nhiềuperfectives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfectif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perfective

Câu hỏi thường gặp

perfectif nghĩa là gì?

perfectif (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàn thành, để hoàn thành.

perfectif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perfectif (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɛk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.