TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imperfectif

/ɛ̃.pɛʁ.fɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

imperfectif nghĩa là thể chưa hoàn thành.

Nghĩa của imperfectif

Tính từ

  1. Thuộc thể chưa hoàn thành.
    • Verbe imperfectifđộng từ chưa hoàn thành

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Thể chưa hoàn thành.

Dạng từ của imperfectif

Số nhiềuimperfectifs
Giống cáiimperfective
Giống cái số nhiềuimperfectives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperfectif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imperfective (related to the imperfective aspect)
  • Danh từ imperfective

Câu hỏi thường gặp

imperfectif nghĩa là gì?

imperfectif (tính từ, danh từ) nghĩa là thể chưa hoàn thành.

imperfectif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imperfectif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.fɛk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.