imperfectif
/ɛ̃.pɛʁ.fɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
imperfectif nghĩa là thể chưa hoàn thành.
Nghĩa của imperfectif
Tính từ
- Thuộc thể chưa hoàn thành.
- Verbe imperfectifđộng từ chưa hoàn thành
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Thể chưa hoàn thành.
Dạng từ của imperfectif
| Số nhiều | imperfectifs |
| Giống cái | imperfective |
| Giống cái số nhiều | imperfectives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperfectif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imperfective (related to the imperfective aspect)
- Danh từ imperfective
Câu hỏi thường gặp
imperfectif nghĩa là gì?
imperfectif (tính từ, danh từ) nghĩa là thể chưa hoàn thành.
imperfectif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imperfectif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.fɛk.tif/.