TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imperdable

/ɛ̃.pɛʁ.dabl/ giọng máy của trình duyệt

imperdable nghĩa là không thể thua.

Nghĩa của imperdable

Tính từ

  1. Không thể thua.
    • Un pari imperdablemột sự đánh cuộc không thể thua

Dạng từ của imperdable

Số nhiềuimperdables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unlosable; unmissable
  • Danh từ safety pin

Câu hỏi thường gặp

imperdable nghĩa là gì?

imperdable (tính từ) nghĩa là không thể thua.

imperdable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imperdable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.