imperdable
/ɛ̃.pɛʁ.dabl/ giọng máy của trình duyệt
imperdable nghĩa là không thể thua.
Nghĩa của imperdable
Tính từ
- Không thể thua.
- Un pari imperdablemột sự đánh cuộc không thể thua
Dạng từ của imperdable
| Số nhiều | imperdables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unlosable; unmissable
- Danh từ safety pin
Câu hỏi thường gặp
imperdable nghĩa là gì?
imperdable (tính từ) nghĩa là không thể thua.
imperdable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imperdable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.dabl/.