imperméabilisation
imperméabilisation nghĩa là Sự làm cho không thấm nước.
Nghĩa của imperméabilisation
Danh từ · giống cái
- Sự làm cho không thấm nước.
- Imperméabilisation des étoffessự làm cho vải không thấm nước
Dạng từ của imperméabilisation
Đi với mạo từ: une imperméabilisation · l'imperméabilisation
| Số nhiều | imperméabilisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waterproofing
Câu hỏi thường gặp
imperméabilisation nghĩa là gì?
imperméabilisation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho không thấm nước.
imperméabilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imperméabilisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.me.a.bi.li.za.sjɔ̃/.
imperméabilisation là giống đực hay giống cái?
imperméabilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).