TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faiblesse

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.blɛs/ giọng máy của trình duyệt

faiblesse nghĩa là sự yếu đuối, sự yếu, sự mờ nhạt.

Nghĩa của faiblesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự yếu đuối.
    • Faiblesse de constitutionthể tạng yếu đuối
  2. Sự yếu, sự mờ nhạt, sự thoang thoảng.
    • Faiblesse de la vuesự yếu thị lực
    • Faiblesse d'une odeurmùi thoang thoảng
  3. Sự kém vững chãi, sự đuối, sự kém cỏi.
    • Faiblesse d'un pontsự kém vững chãi của một cái cầu
    • Faiblesse d'esprittinh thần kém cỏi
  4. Sự nhu nhược.
  5. Nhược điểm, điểm yếu.
  6. Sự ít ỏi.
    • Faiblesse d'une sommemón tiền ít ỏi
  7. Sự học kém.
    • Elève d'une grande faiblesse en histoirehọc sinh học rất kém về sử
  8. Tính dễ xiêu lòng (của phụ nữ).
  9. Sở thích.
    • Avoir de la faiblesse pourcó sở thích đối với, thích (cái gì)
  10. Sự ngất đi, sự xỉu đi.

Dạng từ của faiblesse

Đi với mạo từ: une faiblesse · la faiblesse

Số nhiềufaiblesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faiblesse

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với faiblesse

  • Tout le monde a ses forces et ses faiblesses. Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.Tatoeba #3269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weakness

Câu hỏi thường gặp

faiblesse nghĩa là gì?

faiblesse (danh từ) nghĩa là sự yếu đuối, sự yếu, sự mờ nhạt.

faiblesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faiblesse (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.blɛs/.

faiblesse là giống đực hay giống cái?

faiblesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.