faiblesse
faiblesse nghĩa là sự yếu đuối, sự yếu, sự mờ nhạt.
Nghĩa của faiblesse
Danh từ · giống cái
- Sự yếu đuối.
- Faiblesse de constitutionthể tạng yếu đuối
- Sự yếu, sự mờ nhạt, sự thoang thoảng.
- Faiblesse de la vuesự yếu thị lực
- Faiblesse d'une odeurmùi thoang thoảng
- Sự kém vững chãi, sự đuối, sự kém cỏi.
- Faiblesse d'un pontsự kém vững chãi của một cái cầu
- Faiblesse d'esprittinh thần kém cỏi
- Sự nhu nhược.
- Nhược điểm, điểm yếu.
- Sự ít ỏi.
- Faiblesse d'une sommemón tiền ít ỏi
- Sự học kém.
- Elève d'une grande faiblesse en histoirehọc sinh học rất kém về sử
- Tính dễ xiêu lòng (của phụ nữ).
- Sở thích.
- Avoir de la faiblesse pourcó sở thích đối với, thích (cái gì)
- Sự ngất đi, sự xỉu đi.
Dạng từ của faiblesse
Đi với mạo từ: une faiblesse · la faiblesse
| Số nhiều | faiblesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faiblesse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với faiblesse
- Tout le monde a ses forces et ses faiblesses. Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.Tatoeba #3269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weakness
Câu hỏi thường gặp
faiblesse nghĩa là gì?
faiblesse (danh từ) nghĩa là sự yếu đuối, sự yếu, sự mờ nhạt.
faiblesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faiblesse (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.blɛs/.
faiblesse là giống đực hay giống cái?
faiblesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).