TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valeur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/va.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

valeur nghĩa là giá trị, phẩm giá, tầm quan trọng.

Nghĩa của valeur

Danh từ · giống cái

  1. Giá trị; phẩm giá; trị giá.
    • Valeur d'un ouvragegiá trị một tác phẩm
    • Valeur d'échangegiá trị trao đổi
    • Diminution de valeursự giảm giá
    • Objet de valeurvật có giá trị, vật quý giá
    • Les valeurs moralesnhững giá trị tinh thần
    • Valeur expressive d'un motgiá trị biểu cảm của một từ
  2. Tầm quan trọng.
    • Attacher de la valeur à quelque chosecoi việc gì là (có tầm) quan trọng
  3. Văn học Lòng dũng cảm.
    • Soldat d'une rare valeurquân nhân có lòng dũng cảm hiếm có
  4. Lượng ước chừng.
    • Ajouter la valeur d'un litre d'eauthêm vào ước chừng một lít nước
  5. Hội họa Độ.
  6. Kinh tế Chứng khoán; phiếu cổ phần.
    • mettre en valeurlàm nổi bật lên
    • Mettre sa vertu en valeurlàm nổi bật đức tính của ông ấy
    • Mettre une terre en valeurkhai khẩn một thửa đất
    • Mettre un capital en valeurlàm cho một vốn sinh lợi

Dạng từ của valeur

Đi với mạo từ: une valeur · la valeur

Số nhiềuvaleurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valeur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của valeur

Cụm từ, thành ngữ với valeur

  • valeur absolue — Giá trị tuyệt đối.

Câu ví dụ với valeur

  • Il perdit une fortune sur le marché des valeurs mobilières. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975214
  • Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2350329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ value, worth; valor, gallantry; quality, character

Câu hỏi thường gặp

valeur nghĩa là gì?

valeur (danh từ) nghĩa là giá trị, phẩm giá, tầm quan trọng.

valeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valeur (giọng Pháp chuẩn): /va.lœʁ/.

valeur là giống đực hay giống cái?

valeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.