valeur
valeur nghĩa là giá trị, phẩm giá, tầm quan trọng.
Nghĩa của valeur
Danh từ · giống cái
- Giá trị; phẩm giá; trị giá.
- Valeur d'un ouvragegiá trị một tác phẩm
- Valeur d'échangegiá trị trao đổi
- Diminution de valeursự giảm giá
- Objet de valeurvật có giá trị, vật quý giá
- Les valeurs moralesnhững giá trị tinh thần
- Valeur expressive d'un motgiá trị biểu cảm của một từ
- Tầm quan trọng.
- Attacher de la valeur à quelque chosecoi việc gì là (có tầm) quan trọng
- Văn học Lòng dũng cảm.
- Soldat d'une rare valeurquân nhân có lòng dũng cảm hiếm có
- Lượng ước chừng.
- Ajouter la valeur d'un litre d'eauthêm vào ước chừng một lít nước
- Hội họa Độ.
- Kinh tế Chứng khoán; phiếu cổ phần.
- mettre en valeurlàm nổi bật lên
- Mettre sa vertu en valeurlàm nổi bật đức tính của ông ấy
- Mettre une terre en valeurkhai khẩn một thửa đất
- Mettre un capital en valeurlàm cho một vốn sinh lợi
Dạng từ của valeur
Đi với mạo từ: une valeur · la valeur
| Số nhiều | valeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valeur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của valeur
Cụm từ, thành ngữ với valeur
- valeur absolue — Giá trị tuyệt đối.
Câu ví dụ với valeur
- Il perdit une fortune sur le marché des valeurs mobilières. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975214
- Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2350329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ value, worth; valor, gallantry; quality, character
Câu hỏi thường gặp
valeur nghĩa là gì?
valeur (danh từ) nghĩa là giá trị, phẩm giá, tầm quan trọng.
valeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valeur (giọng Pháp chuẩn): /va.lœʁ/.
valeur là giống đực hay giống cái?
valeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).