valetaille
danh từ giống cái (f)
/val.taj/ giọng máy của trình duyệt
valetaille nghĩa là bọn đầy tớ, bọn người hầu.
Nghĩa của valetaille
Danh từ · giống cái
- Bọn đầy tớ, bọn người hầu.
Dạng từ của valetaille
Đi với mạo từ: une valetaille · la valetaille
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lackeys, flunkeys
Câu hỏi thường gặp
valetaille nghĩa là gì?
valetaille (danh từ) nghĩa là bọn đầy tớ, bọn người hầu.
valetaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valetaille (giọng Pháp chuẩn): /val.taj/.
valetaille là giống đực hay giống cái?
valetaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).