TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valetaille

danh từ giống cái (f)
/val.taj/ giọng máy của trình duyệt

valetaille nghĩa là bọn đầy tớ, bọn người hầu.

Nghĩa của valetaille

Danh từ · giống cái

  1. Bọn đầy tớ, bọn người hầu.

Dạng từ của valetaille

Đi với mạo từ: une valetaille · la valetaille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lackeys, flunkeys

Câu hỏi thường gặp

valetaille nghĩa là gì?

valetaille (danh từ) nghĩa là bọn đầy tớ, bọn người hầu.

valetaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valetaille (giọng Pháp chuẩn): /val.taj/.

valetaille là giống đực hay giống cái?

valetaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.