valet
/va.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
valet nghĩa là đầy tớ, tớ, tay sai.
Nghĩa của valet
Danh từ · giống đực
- Đầy tớ, tớ, người hầu.
- Tel maître, tel valetthầy nào tớ nấy
- Valet de chambreanh hầu buồng
- Valet de piedngười theo hầu
- Tay sai.
- Âme de valetđầu óc làm tay sai
- Người làm.
- Valet de fermengười làm ở trại
- Valet de chiensngười giữ chó săn
- Đánh bài (đánh cờ) con con bồi.
- Giá (gương soi; để mắc áo); đế (bình cầu ở phòng thí nghiệm).
- Thanh chặn (giữ miếng gỗ trên bàn thợ mộc).
- Sử học Quan hầu.
- valet de comédievai người hầu
Dạng từ của valet
Đi với mạo từ: un valet · le valet
| Số nhiều | valets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a male attendant of a knight or a lord; officer belonging to the king's house or a princely house, also valet de chambre; a male servant, a footman; a wooden stand on which to hold clothes and accessories in preparation for dressing, also valet de nuit
Câu hỏi thường gặp
valet nghĩa là gì?
valet (danh từ) nghĩa là đầy tớ, tớ, tay sai.
valet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valet (giọng Pháp chuẩn): /va.lɛ/.
valet là giống đực hay giống cái?
valet là danh từ giống đực (dùng với un, le).