TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/va.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

valet nghĩa là đầy tớ, tớ, tay sai.

Nghĩa của valet

Danh từ · giống đực

  1. Đầy tớ, tớ, người hầu.
    • Tel maître, tel valetthầy nào tớ nấy
    • Valet de chambreanh hầu buồng
    • Valet de piedngười theo hầu
  2. Tay sai.
    • Âme de valetđầu óc làm tay sai
  3. Người làm.
    • Valet de fermengười làm ở trại
    • Valet de chiensngười giữ chó săn
  4. Đánh bài (đánh cờ) con con bồi.
  5. Giá (gương soi; để mắc áo); đế (bình cầu ở phòng thí nghiệm).
  6. Thanh chặn (giữ miếng gỗ trên bàn thợ mộc).
  7. Sử học Quan hầu.
    • valet de comédievai người hầu

Dạng từ của valet

Đi với mạo từ: un valet · le valet

Số nhiềuvalets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a male attendant of a knight or a lord; officer belonging to the king's house or a princely house, also valet de chambre; a male servant, a footman; a wooden stand on which to hold clothes and accessories in preparation for dressing, also valet de nuit

Câu hỏi thường gặp

valet nghĩa là gì?

valet (danh từ) nghĩa là đầy tớ, tớ, tay sai.

valet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valet (giọng Pháp chuẩn): /va.lɛ/.

valet là giống đực hay giống cái?

valet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.