TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valoir

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/va.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

valoir nghĩa là đáng giá, có giá, bằng nhau, ngang nhau.

Nghĩa của valoir

Nội động từ

  1. Đáng giá, có giá. (biên soạn)
  2. Il vaut mieux: tốt hơn là. (biên soạn)
  3. Valoir la peine: đáng công. (biên soạn)

Tự động từ

se valoir
  1. Bằng nhau, ngang nhau.
    • Tous les métiers se valentmọi nghề đều ngang nhau

Chia động từ valoir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: valuHiện tại phân từ: valant

Hiện tại présent

  • je vaux
  • tu vaux
  • il/elle vaut
  • nous valons
  • vous valez
  • ils/elles valent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai valu
  • tu as valu
  • il/elle a valu
  • nous avons valu
  • vous avez valu
  • ils/elles ont valu

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je valais
  • tu valais
  • il/elle valait
  • nous valions
  • vous valiez
  • ils/elles valaient

Tương lai đơn futur simple

  • je vaudrai
  • tu vaudras
  • il/elle vaudra
  • nous vaudrons
  • vous vaudrez
  • ils/elles vaudront

Điều kiện conditionnel présent

  • je vaudrais
  • tu vaudrais
  • il/elle vaudrait
  • nous vaudrions
  • vous vaudriez
  • ils/elles vaudraient

Giả định subjonctif présent

  • que je vaille
  • que tu vailles
  • qu'il/elle vaille
  • que nous valions
  • que vous valiez
  • qu'ils/elles vaillent

Quá khứ đơn passé simple

  • je valus
  • tu valus
  • il/elle valut
  • nous valûmes
  • vous valûtes
  • ils/elles valurent

Mệnh lệnh impératif

  • vaux (tu)
  • valons (nous)
  • valez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của valoir

Cụm từ, thành ngữ với valoir

  • ça se vaut — (thân mật) không hơn gì nhau

Câu ví dụ với valoir

  • Vaut mieux tard que jamais. Chậm còn hơn không.Tatoeba #612787
  • Rome est une ville qu'il vaut la peine de visiter. Roma là một thành phố đáng đến thăm.Tatoeba #395757
  • C'est proprement ne valoir rien que de n'être utile à personne. Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073519
  • L'action vaut mieux que les mots. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8584
  • Rome vaut la peine d'être visité. Thành phố Rome đáng để viếng thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1075046
  • Les actes valent mieux que les paroles. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14049745
  • Un homme averti en vaut deux. Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4217
  • Il vaut mieux tard que jamais. Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be worth; to earn, to win, to bring (something of value, ironic usage notwithstanding); to be equal to; to be the same, to have no difference between

Câu hỏi thường gặp

valoir nghĩa là gì?

valoir (nội động từ, tự động từ) nghĩa là đáng giá, có giá, bằng nhau, ngang nhau.

valoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valoir (giọng Pháp chuẩn): /va.lwaʁ/.

Chia động từ valoir ở thì hiện tại thế nào?

je vaux, tu vaux, il/elle vaut, nous valons, vous valez, ils/elles valent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.