mieux vaut prévenir que guérir
mieux vaut prévenir que guérir nghĩa là Cẩn tắc vô áy náy.
Nghĩa của mieux vaut prévenir que guérir
Tục ngữ
- Cẩn tắc vô áy náy. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Mieux vaut prévenir que guérir.Cẩn tắc vô áy náy.
Câu ví dụ với mieux vaut prévenir que guérir
- Mieux vaut prévenir que guérir. Cẩn tắc vô áy náy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #605860
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tục ngữ prevention is better than cure, better safe than sorry
Câu hỏi thường gặp
mieux vaut prévenir que guérir nghĩa là gì?
mieux vaut prévenir que guérir (tục ngữ) nghĩa là Cẩn tắc vô áy náy.
mieux vaut prévenir que guérir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mieux vaut prévenir que guérir (giọng Pháp chuẩn): /mjø vo pʁev.niʁ kə ɡe.ʁiʁ/.