TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mieux-être

danh từ giống đực (m)
/mjø.ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

mieux-être nghĩa là hạnh phúc cao hơn, phúc lợi cao hơn.

Nghĩa của mieux-être

Danh từ · giống đực

  1. Hạnh phúc cao hơn, phúc lợi cao hơn.
    • Pour le mieux-être des hommescho phúc lợi cao hơn của loài ngoài

Dạng từ của mieux-être

Đi với mạo từ: un mieux-être · le mieux-être

Câu hỏi thường gặp

mieux-être nghĩa là gì?

mieux-être (danh từ) nghĩa là hạnh phúc cao hơn, phúc lợi cao hơn.

mieux-être phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mieux-être (giọng Pháp chuẩn): /mjø.ɛtʁ/.

mieux-être là giống đực hay giống cái?

mieux-être là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.