TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

migmatite

danh từ giống cái (f)
/migmatit/ giọng máy của trình duyệt

migmatite nghĩa là Micmatit.

Nghĩa của migmatite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Micmatit.

Dạng từ của migmatite

Đi với mạo từ: une migmatite · la migmatite

Số nhiềumigmatites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ migmatite

Câu hỏi thường gặp

migmatite nghĩa là gì?

migmatite (danh từ) nghĩa là Micmatit.

migmatite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của migmatite (giọng Pháp chuẩn): /migmatit/.

migmatite là giống đực hay giống cái?

migmatite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.