TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mignard

/mi.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt

mignard nghĩa là yểu điệu, yêu kiều.

Nghĩa của mignard

Tính từ

  1. Yểu điệu, yêu kiều.
    • Un langage mignardcách nói yêu kiều

Dạng từ của mignard

Số nhiềumignards
Giống cáimignarde /mi.ɲaʁd/
Giống cái số nhiềumignardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mignard

Trái nghĩa

Họ từ của mignard

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ graceful, delicate; cute; kind, affectionate

Câu hỏi thường gặp

mignard nghĩa là gì?

mignard (tính từ) nghĩa là yểu điệu, yêu kiều.

mignard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mignard (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɲaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.