mignard
/mi.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt
mignard nghĩa là yểu điệu, yêu kiều.
Nghĩa của mignard
Tính từ
- Yểu điệu, yêu kiều.
- Un langage mignardcách nói yêu kiều
Dạng từ của mignard
| Số nhiều | mignards |
| Giống cái | mignarde /mi.ɲaʁd/ |
| Giống cái số nhiều | mignardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mignard
Trái nghĩa
Họ từ của mignard
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ graceful, delicate; cute; kind, affectionate
Câu hỏi thường gặp
mignard nghĩa là gì?
mignard (tính từ) nghĩa là yểu điệu, yêu kiều.
mignard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mignard (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɲaʁ/.