grossier
grossier nghĩa là thô, thô thiển, xoàng.
Nghĩa của grossier
Tính từ
- Thô.
- Etoffe grossièrevải thô
- Thô thiển; xoàng.
- Travail grossierviệc làm thô thiển
- Avoir une idée grossière de quelque chosecó ý kiến thô thiển về việc gì
- Nourriture grossièrethức ăn xoàng
- Thô tục, thô bạo, thô bỉ.
- Des propos grossierslời lẽ thô tục
- To, rành rành, hiển nhiên.
- Erreur grossièrelỗi lầm to
Dạng từ của grossier
| Số nhiều | grossiers |
| Giống cái | grossière /ɡʁɔ.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | grossières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grossier
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của grossier
Câu ví dụ với grossier
- J'ai honte d'avoir été grossier envers elle. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449874
- J'ai honte d'avoir été grossier à son égard. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449873
- Tom est grossier. Tom là một người tục tĩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5662000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coarse (physically, not fine); shoddy (not well-made); coarse; rude, uncouth
Câu hỏi thường gặp
grossier nghĩa là gì?
grossier (tính từ) nghĩa là thô, thô thiển, xoàng.
grossier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grossier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁo.sje/.