TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grossier

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁo.sje/ giọng máy của trình duyệt

grossier nghĩa là thô, thô thiển, xoàng.

Nghĩa của grossier

Tính từ

  1. Thô.
    • Etoffe grossièrevải thô
  2. Thô thiển; xoàng.
    • Travail grossierviệc làm thô thiển
    • Avoir une idée grossière de quelque chosecó ý kiến thô thiển về việc gì
    • Nourriture grossièrethức ăn xoàng
  3. Thô tục, thô bạo, thô bỉ.
    • Des propos grossierslời lẽ thô tục
  4. To, rành rành, hiển nhiên.
    • Erreur grossièrelỗi lầm to

Dạng từ của grossier

Số nhiềugrossiers
Giống cáigrossière /ɡʁɔ.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềugrossières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grossier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của grossier

Câu ví dụ với grossier

  • J'ai honte d'avoir été grossier envers elle. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449874
  • J'ai honte d'avoir été grossier à son égard. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449873
  • Tom est grossier. Tom là một người tục tĩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5662000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coarse (physically, not fine); shoddy (not well-made); coarse; rude, uncouth

Câu hỏi thường gặp

grossier nghĩa là gì?

grossier (tính từ) nghĩa là thô, thô thiển, xoàng.

grossier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grossier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁo.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.