décent
décent nghĩa là chỉnh tề, đoan trang, ý nhị.
Nghĩa của décent
Tính từ
- Chỉnh tề, đoan trang.
- Mise décentecách ăn mặc chỉnh tề
- Ý nhị.
- Được, khá.
- Elle joue du piano d'une manière décentecô ta chơi piano khá
Dạng từ của décent
| Số nhiều | décents |
| Giống cái | décente /de.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | décentes |
Họ từ của décent
Câu ví dụ với décent
- La plupart des professeurs ne gagnent pas un salaire décent considérant les heures qu'ils doivent travailler. Hầu hết giáo viên không có được một cuộc sống tử tế do số giờ mà họ phải làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147108
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decent (sufficiently clothed); decent (fair, good enough)
Câu hỏi thường gặp
décent nghĩa là gì?
décent (tính từ) nghĩa là chỉnh tề, đoan trang, ý nhị.
décent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décent (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃/.