TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décennie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.se.ni/ giọng máy của trình duyệt

décennie nghĩa là thập kỷ.

Nghĩa của décennie

Danh từ · giống cái

  1. Thập kỷ.

Dạng từ của décennie

Đi với mạo từ: une décennie · la décennie

Số nhiềudécennies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decade, ten-year period

Câu hỏi thường gặp

décennie nghĩa là gì?

décennie (danh từ) nghĩa là thập kỷ.

décennie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décennie (giọng Pháp chuẩn): /de.se.ni/.

décennie là giống đực hay giống cái?

décennie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.