TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décentralisateur

/de.sɑ̃.tʁa.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

décentralisateur nghĩa là Xem décentralisation.

Nghĩa của décentralisateur

Tính từ

  1. Xem décentralisation

Danh từ · giống đực

  1. Người tán thành phân quyền; người tán thành phân cấp quản lý.

Dạng từ của décentralisateur

Số nhiềudécentralisateurs
Giống cáidécentralisatrice
Giống cái số nhiềudécentralisatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decentralizing

Câu hỏi thường gặp

décentralisateur nghĩa là gì?

décentralisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem décentralisation.

décentralisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décentralisateur (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃.tʁa.li.za.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.