indécent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.de.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
indécent nghĩa là không chỉnh tề, không đoan trang.
Nghĩa của indécent
Tính từ
- Không chỉnh tề, không đoan trang, bất lịch sự, sỗ sàng.
- Tenue indécentecách ăn mặc không chỉnh tề
- Personne indécentecon người sỗ sàng
Dạng từ của indécent
| Số nhiều | indécents |
| Giống cái | indécente /ɛ̃.de.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | indécentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indécent
Trái nghĩa
Họ từ của indécent
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indecent; ungodly
Câu hỏi thường gặp
indécent nghĩa là gì?
indécent (tính từ) nghĩa là không chỉnh tề, không đoan trang.
indécent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indécent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.sɑ̃/.