TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pudique

/py.dik/ giọng máy của trình duyệt

pudique nghĩa là trong trắng, tiết hạnh, kín đáo.

Nghĩa của pudique

Tính từ

  1. Trong trắng, tiết hạnh.
    • Femme pudiquengười phụ nữ tiết hạnh
    • Amour pudiquemối tình trong trắng
  2. Kín đáo.
    • Faire une allusion pudique à quelque choseám chỉ kín đáo điều gì

Dạng từ của pudique

Số nhiềupudiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pudique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ modest, chaste

Câu hỏi thường gặp

pudique nghĩa là gì?

pudique (tính từ) nghĩa là trong trắng, tiết hạnh, kín đáo.

pudique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pudique (giọng Pháp chuẩn): /py.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.