TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cynique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.nik/ giọng máy của trình duyệt

cynique nghĩa là vô liêm sỉ, kẻ vô liêm sỉ, phái xinic.

Nghĩa của cynique

Tính từ

  1. Vô liêm sỉ.
  2. Triết học Xinic (thuộc một trường phái triết học cổ đại).

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ vô liêm sỉ.
  2. Số nhiều, triết học Phái xinic.

Dạng từ của cynique

Số nhiềucyniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cynique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cynique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cynical; dog; canine
  • Danh từ cynic (person who believes that all people are motivated by selfishness); cynic (person who practices the cynic philosophy)

Câu hỏi thường gặp

cynique nghĩa là gì?

cynique (tính từ, danh từ) nghĩa là vô liêm sỉ, kẻ vô liêm sỉ, phái xinic.

cynique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cynique (giọng Pháp chuẩn): /si.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.