honteux
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ̃.tø/ giọng máy của trình duyệt
honteux nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn, xấu xa, nhục nhã.
Nghĩa của honteux
Tính từ
- Xấu hổ, hổ thẹn.
- Honteux de sa conduitexấu hổ vì hạnh kiểm của mình
- Xấu xa, nhục nhã.
- Fuite honteusesự bỏ trốn nhục nhã
- Từ cũ, nghĩa cũ Thẹn thùng, bẽn lẽn, ngượng nghịu.
- Un enfant honteuxđứa bé bẽn lẽn
Dạng từ của honteux
| Giống cái | honteuse /hɔ̃.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | honteuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honteux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của honteux
Cụm từ, thành ngữ với honteux
- artère honteuse — (giải phẫu) động mạch thẹn (ở bộ phận sinh dục)
- parties honteuses — chỗ kín, bộ phận sinh dục
- pauvre honteux — người nghèo mà giữ tiếng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ashamed (feeling shame); shameful, disgraceful (causing or meriting shame or disgrace)
Câu hỏi thường gặp
honteux nghĩa là gì?
honteux (tính từ) nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn, xấu xa, nhục nhã.
honteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honteux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.tø/.