TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

honteux

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ̃.tø/ giọng máy của trình duyệt

honteux nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn, xấu xa, nhục nhã.

Nghĩa của honteux

Tính từ

  1. Xấu hổ, hổ thẹn.
    • Honteux de sa conduitexấu hổ vì hạnh kiểm của mình
  2. Xấu xa, nhục nhã.
    • Fuite honteusesự bỏ trốn nhục nhã
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Thẹn thùng, bẽn lẽn, ngượng nghịu.
    • Un enfant honteuxđứa bé bẽn lẽn

Dạng từ của honteux

Giống cáihonteuse /hɔ̃.tøz/
Giống cái số nhiềuhonteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honteux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của honteux

Cụm từ, thành ngữ với honteux

  • artère honteuse — (giải phẫu) động mạch thẹn (ở bộ phận sinh dục)
  • parties honteuses — chỗ kín, bộ phận sinh dục
  • pauvre honteux — người nghèo mà giữ tiếng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ashamed (feeling shame); shameful, disgraceful (causing or meriting shame or disgrace)

Câu hỏi thường gặp

honteux nghĩa là gì?

honteux (tính từ) nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn, xấu xa, nhục nhã.

honteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honteux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.