TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noble

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɔbl/ giọng máy của trình duyệt

noble nghĩa là quý tộc, cao quý, cao thượng, người quý tộc.

Nghĩa của noble

Tính từ

  1. Quý tộc.
    • Sang nobledòng máy quý tộc
  2. Nghĩa bóng Cao quý, cao thượng, thanh cao.
    • Cœur nobletấm lng cao thượng
    • Des traits noblesnhững nét thanh cao
  3. Quý.
    • Métal noblekim loại quý

Danh từ · cả hai giống

  1. Người quý tộc, nhà quý tộc.

Dạng từ của noble

Số nhiềunobles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noble

Trái nghĩa

Họ từ của noble

Cụm từ, thành ngữ với noble

  • parties nobles — bộ óc; quả tim
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ noble, aristocratic; nonsynthetic, natural; fine; noble, worthy (thoughts, cause etc.)
  • Danh từ noble (person who is noble)

Câu hỏi thường gặp

noble nghĩa là gì?

noble (tính từ, danh từ) nghĩa là quý tộc, cao quý, cao thượng, người quý tộc.

noble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noble (giọng Pháp chuẩn): /nɔbl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.