vilain
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vi.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /vi.lɛn‿/
vilain nghĩa là xấu xa, bất nhã, hư, đứa hư.
Nghĩa của vilain
Tính từ
- Xấu xa; bất nhã; không đoan chính.
- Vilaines penséesnhững ý nghĩa xấu xa
- Vilains motsnhững từ bất nhã
- De vilaines histoiresnhững chuyện không đoan chính
- Hư (trẻ con).
- Khó chịu, ác.
- Une vilaine affairemột chuyện khó chịu
- Jouer un vilain tourchơi một vố ác
- Vilaine blessurevết thương ác lắm
- Xấu.
- Vilain tempstrời xấu
- Elle n'est pas vilainecô ta không xấu đâu
- Từ cũ, nghĩa cũ Đáng khinh; hèn, tồi.
- Un vilain personnagemột người tồi
- Vilaines actionshành động tồi
Danh từ · giống đực
- Đứa hư.
- Oh! la petite vilaine!ồ! con bé hư!
- Thông tục Cuộc cãi cọ, cuộc ẩu đả.
- Sử học Nông dân; người bình dân.
- Noble et vilainquý tộc và bình dân
Dạng từ của vilain
| Số nhiều | vilains |
| Giống cái | vilaine /vi.lɛn/ |
| Giống cái số nhiều | vilaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vilain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vilain
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ villain; peasant; country dweller
- Tính từ ugly; disagreeable, awful; naughty; villainous, wicked, nasty, evil
Câu hỏi thường gặp
vilain nghĩa là gì?
vilain (tính từ, danh từ) nghĩa là xấu xa, bất nhã, hư, đứa hư.
vilain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vilain (giọng Pháp chuẩn): /vi.lɛ̃/.