TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vilain

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vi.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /vi.lɛn‿/

vilain nghĩa là xấu xa, bất nhã, hư, đứa hư.

Nghĩa của vilain

Tính từ

  1. Xấu xa; bất nhã; không đoan chính.
    • Vilaines penséesnhững ý nghĩa xấu xa
    • Vilains motsnhững từ bất nhã
    • De vilaines histoiresnhững chuyện không đoan chính
  2. Hư (trẻ con).
  3. Khó chịu, ác.
    • Une vilaine affairemột chuyện khó chịu
    • Jouer un vilain tourchơi một vố ác
    • Vilaine blessurevết thương ác lắm
  4. Xấu.
    • Vilain tempstrời xấu
    • Elle n'est pas vilainecô ta không xấu đâu
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Đáng khinh; hèn, tồi.
    • Un vilain personnagemột người tồi
    • Vilaines actionshành động tồi

Danh từ · giống đực

  1. Đứa hư.
    • Oh! la petite vilaine!ồ! con bé hư!
  2. Thông tục Cuộc cãi cọ, cuộc ẩu đả.
  3. Sử học Nông dân; người bình dân.
    • Noble et vilainquý tộc và bình dân

Dạng từ của vilain

Số nhiềuvilains
Giống cáivilaine /vi.lɛn/
Giống cái số nhiềuvilaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vilain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vilain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villain; peasant; country dweller
  • Tính từ ugly; disagreeable, awful; naughty; villainous, wicked, nasty, evil

Câu hỏi thường gặp

vilain nghĩa là gì?

vilain (tính từ, danh từ) nghĩa là xấu xa, bất nhã, hư, đứa hư.

vilain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vilain (giọng Pháp chuẩn): /vi.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.