TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ville

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vil/ giọng máy của trình duyệt

ville nghĩa là thành phố.

Nghĩa của ville

Danh từ · giống cái

  1. Thành phố.
    • Aller à la villera thành phố
    • Habiter en villesống ở thành phố
    • Toute la ville est au courant de la nouvellecả thành phố biết tin ấy

Dạng từ của ville

Đi với mạo từ: une ville · la ville

Số nhiềuvilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ville

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ville

  • Je voudrais un plan de la ville. Tôi muốn có một bản đồ thành phố.Tatoeba #139756
  • Son bureau est situé dans le centre-ville. Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.Tatoeba #659107
  • Je te ferai visiter la ville. Tôi sẽ dẫn anh tham quan thành phố.Tatoeba #338743
  • Paris est la ville la plus belle du monde. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.Tatoeba #3444
  • Quel train va au centre-ville ? Chuyến tầu hỏa nào vào trung tâm thành phố?Tatoeba #16367
  • Vivre dans une grande ville a de nombreux avantages. Sống tại một thành phố lớn có nhiều lợi ích.Tatoeba #129184
  • Rome est une ville qu'il vaut la peine de visiter. Roma là một thành phố đáng đến thăm.Tatoeba #395757
  • Le nombre de personnes qui visitent cette ville augmente d'année en année. Số người tham quan thành phố này tăng từng năm.Tatoeba #348848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ town, city
  • Hậu tố -ville

Câu hỏi thường gặp

ville nghĩa là gì?

ville (danh từ) nghĩa là thành phố.

ville phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ville (giọng Pháp chuẩn): /vil/.

ville là giống đực hay giống cái?

ville là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.