TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

villanelle

danh từ giống cái (f)
/vi.la.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

villanelle nghĩa là dân ca, điệu vũ vilanen.

Nghĩa của villanelle

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Dân ca.
  2. Sử học Điệu vũ vilanen.

Dạng từ của villanelle

Đi với mạo từ: une villanelle · la villanelle

Số nhiềuvillanelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villanelle

Câu hỏi thường gặp

villanelle nghĩa là gì?

villanelle (danh từ) nghĩa là dân ca, điệu vũ vilanen.

villanelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của villanelle (giọng Pháp chuẩn): /vi.la.nɛl/.

villanelle là giống đực hay giống cái?

villanelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.