TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

villosité

danh từ giống cái (f)
/vilozite/ giọng máy của trình duyệt

villosité nghĩa là lớp lông nhung.

Nghĩa của villosité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Trạng thái có lông nhung.
  2. Sinh vật học, sinh lý học Lớp lông nhung.
  3. Sinh vật học, sinh lý học Lông nhung, nhung mao.
    • Villosités intestinaleslông nhung ruột

Dạng từ của villosité

Đi với mạo từ: une villosité · la villosité

Số nhiềuvillosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villus

Câu hỏi thường gặp

villosité nghĩa là gì?

villosité (danh từ) nghĩa là lớp lông nhung.

villosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của villosité (giọng Pháp chuẩn): /vilozite/.

villosité là giống đực hay giống cái?

villosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.