villégiature
villégiature nghĩa là sự đi nghỉ mát, nơi nghỉ mát.
Nghĩa của villégiature
Danh từ · giống cái
- Sự đi nghỉ mát (ở thôn quê)
- Nơi nghỉ mát.
Dạng từ của villégiature
Đi với mạo từ: une villégiature · la villégiature
| Số nhiều | villégiatures |
Họ từ của villégiature
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holiday; holiday home
Câu hỏi thường gặp
villégiature nghĩa là gì?
villégiature (danh từ) nghĩa là sự đi nghỉ mát, nơi nghỉ mát.
villégiature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của villégiature (giọng Pháp chuẩn): /vi.le.ʒja.tyʁ/.
villégiature là giống đực hay giống cái?
villégiature là danh từ giống cái (dùng với une, la).