TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

villégiature

danh từ giống cái (f)
/vi.le.ʒja.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

villégiature nghĩa là sự đi nghỉ mát, nơi nghỉ mát.

Nghĩa của villégiature

Danh từ · giống cái

  1. Sự đi nghỉ mát (ở thôn quê)
  2. Nơi nghỉ mát.

Dạng từ của villégiature

Đi với mạo từ: une villégiature · la villégiature

Số nhiềuvillégiatures

Họ từ của villégiature

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holiday; holiday home

Câu hỏi thường gặp

villégiature nghĩa là gì?

villégiature (danh từ) nghĩa là sự đi nghỉ mát, nơi nghỉ mát.

villégiature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của villégiature (giọng Pháp chuẩn): /vi.le.ʒja.tyʁ/.

villégiature là giống đực hay giống cái?

villégiature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.