TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

villégiateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

villégiateur nghĩa là khách nghỉ mát.

Nghĩa của villégiateur

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Khách nghỉ mát.

Dạng từ của villégiateur

Đi với mạo từ: un villégiateur · le villégiateur

Số nhiềuvillégiateurs
Giống cáivillégiatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holidaymaker, vacationer

Câu hỏi thường gặp

villégiateur nghĩa là gì?

villégiateur (danh từ) nghĩa là khách nghỉ mát.

villégiateur là giống đực hay giống cái?

villégiateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.