TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campagne

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃.paɲ/ giọng máy của trình duyệt

campagne nghĩa là nông thôn đồng ruộng, chiến dịch.

Nghĩa của campagne

Danh từ · giống cái

  1. Nông thôn đồng ruộng.
  2. Chiến dịch.
  3. Mùa, vụ, đợt; đợt vận động, đợt khảo sát.
    • Campagne de pêche maritimemùa đánh cá biển
    • Campagne électoraleđợt vận động bầu cử
    • Campagne scientifiqueđợt khảo sát khoa học

Dạng từ của campagne

Đi với mạo từ: une campagne · la campagne

Số nhiềucampagnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với campagne

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với campagne

  • aller à la campagne — (tiếng lóng, biệt ngữ) vào tù vài ngày
  • emmener quelqu'un à la campagne — (tiếng lóng, biệt ngữ) lừa bịp ai
  • en campagne — hoạt động
    • L'imagination en campagnetrí tưởng tượng đang hoạt động
    • Entrer en campagnebắt đầu công việc; khởi sự

Câu ví dụ với campagne

  • Nous vivons à la campagne durant l'été. Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341835
  • Pourquoi n'irions-nous pas faire un tour à la campagne pour souffler un peu ? Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841943
  • Pourquoi n'irions-nous pas faire un tour à la campagne histoire de changer de rythme ? Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841940
  • De nos jours, de plus en plus de gens préfèrent vivre à la campagne plutôt qu'en ville. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7702188
  • De nos jours de plus en plus de gens préfèrent vivre à la campagne plutôt qu'à la ville. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1624004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ country (the country, rural area, as opposed to the town or city), countryside
  • Danh từ campaign

Câu hỏi thường gặp

campagne nghĩa là gì?

campagne (danh từ) nghĩa là nông thôn đồng ruộng, chiến dịch.

campagne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campagne (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.paɲ/.

campagne là giống đực hay giống cái?

campagne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.