TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paysage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.i.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

paysage nghĩa là phong cảnh, bức phong cảnh.

Nghĩa của paysage

Danh từ · giống đực

  1. Phong cảnh.
    • Paysage champêtrephong cảnh đồng ruộng
  2. Bức phong cảnh.
    • cela fait bien dans le paysageđiều đó gây một ấn tượng tốt
    • un paysage quelconque est un état de l'âmengười buồn cảnh có vui đâu bao giờ

Dạng từ của paysage

Đi với mạo từ: un paysage · le paysage

Số nhiềupaysages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paysage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của paysage

Câu ví dụ với paysage

  • Le paysage était d'une beauté indescriptible. Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11377551
  • Le paysage alpin m'a laissé une impression indélébile. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412250
  • Le Japon est connu pour ces paysages pittoresques. Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9034950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countryside; landscape; landscape (format)

Câu hỏi thường gặp

paysage nghĩa là gì?

paysage (danh từ) nghĩa là phong cảnh, bức phong cảnh.

paysage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paysage (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.i.zaʒ/.

paysage là giống đực hay giống cái?

paysage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.