paysage
paysage nghĩa là phong cảnh, bức phong cảnh.
Nghĩa của paysage
Danh từ · giống đực
- Phong cảnh.
- Paysage champêtrephong cảnh đồng ruộng
- Bức phong cảnh.
- cela fait bien dans le paysageđiều đó gây một ấn tượng tốt
- un paysage quelconque est un état de l'âmengười buồn cảnh có vui đâu bao giờ
Dạng từ của paysage
Đi với mạo từ: un paysage · le paysage
| Số nhiều | paysages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paysage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của paysage
Câu ví dụ với paysage
- Le paysage était d'une beauté indescriptible. Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11377551
- Le paysage alpin m'a laissé une impression indélébile. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412250
- Le Japon est connu pour ces paysages pittoresques. Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9034950
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ countryside; landscape; landscape (format)
Câu hỏi thường gặp
paysage nghĩa là gì?
paysage (danh từ) nghĩa là phong cảnh, bức phong cảnh.
paysage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paysage (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.i.zaʒ/.
paysage là giống đực hay giống cái?
paysage là danh từ giống đực (dùng với un, le).