paysagiste
danh từ cả hai giống
/pɛ.i.za.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
paysagiste nghĩa là họa sĩ phong cảnh, vẽ phong cảnh.
Nghĩa của paysagiste
Danh từ · cả hai giống
- Họa sĩ phong cảnh.
Tính từ
- Vẽ phong cảnh.
Dạng từ của paysagiste
| Số nhiều | paysagistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a land artist; a landscape designer, a landscape gardener; an artist who specialises in painting the country
Câu hỏi thường gặp
paysagiste nghĩa là gì?
paysagiste (danh từ, tính từ) nghĩa là họa sĩ phong cảnh, vẽ phong cảnh.
paysagiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paysagiste (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.i.za.ʒist/.
paysagiste là giống đực hay giống cái?
paysagiste là danh từ cả hai giống.