TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paysagiste

danh từ cả hai giống
/pɛ.i.za.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

paysagiste nghĩa là họa sĩ phong cảnh, vẽ phong cảnh.

Nghĩa của paysagiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ phong cảnh.

Tính từ

  1. Vẽ phong cảnh.

Dạng từ của paysagiste

Số nhiềupaysagistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a land artist; a landscape designer, a landscape gardener; an artist who specialises in painting the country

Câu hỏi thường gặp

paysagiste nghĩa là gì?

paysagiste (danh từ, tính từ) nghĩa là họa sĩ phong cảnh, vẽ phong cảnh.

paysagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paysagiste (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.i.za.ʒist/.

paysagiste là giống đực hay giống cái?

paysagiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.