TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paysan

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.i.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

paysan nghĩa là người nông dân, người quê mùa, quê mùa.

Nghĩa của paysan

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nông dân.
  2. Nghĩa xấu Người quê mùa.
    • le paysan du Danubengười cục mịch

Tính từ

  1. Thuộc nông dân; quê mùa.
    • Avoir l'air paysancó vẻ nông dân

Dạng từ của paysan

Số nhiềupaysans
Giống cáipaysanne /pe.i.zan/
Giống cái số nhiềupaysannes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paysan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của paysan

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a peasant; someone who lives in the country; ruralite; a country bumpkin

Câu hỏi thường gặp

paysan nghĩa là gì?

paysan (danh từ, tính từ) nghĩa là người nông dân, người quê mùa, quê mùa.

paysan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paysan (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.i.zɑ̃/.

paysan là giống đực hay giống cái?

paysan là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.