TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paysannat

danh từ giống đực (m)
/pɛ.i.za.na/ giọng máy của trình duyệt

paysannat nghĩa là giai cấp nông dân, thân phận nông dân.

Nghĩa của paysannat

Danh từ · giống đực

  1. Giai cấp nông dân.
    • Le paysannat françaisgiai cấp nông dân Pháp
  2. Thân phận nông dân.

Dạng từ của paysannat

Đi với mạo từ: un paysannat · le paysannat

Số nhiềupaysannats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peasantry

Câu hỏi thường gặp

paysannat nghĩa là gì?

paysannat (danh từ) nghĩa là giai cấp nông dân, thân phận nông dân.

paysannat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paysannat (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.i.za.na/.

paysannat là giống đực hay giống cái?

paysannat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.