péquenaud
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛk.no/ giọng máy của trình duyệt
péquenaud nghĩa là Xem péquenot.
Nghĩa của péquenaud
Danh từ · cả hai giống
- xem péquenot — Người nhà quê.
Dạng từ của péquenaud
| Số nhiều | péquenauds |
| Giống cái | péquenaude /pek.nɔd/ |
| Giống cái số nhiều | péquenaudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ country bumpkin, yokel, hick
Câu hỏi thường gặp
péquenaud nghĩa là gì?
péquenaud (danh từ) nghĩa là Xem péquenot.
péquenaud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péquenaud (giọng Pháp chuẩn): /pɛk.no/.
péquenaud là giống đực hay giống cái?
péquenaud là danh từ cả hai giống.