TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péquenaud

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛk.no/ giọng máy của trình duyệt

péquenaud nghĩa là Xem péquenot.

Nghĩa của péquenaud

Danh từ · cả hai giống

  1. xem péquenot — Người nhà quê.

Dạng từ của péquenaud

Số nhiềupéquenauds
Giống cáipéquenaude /pek.nɔd/
Giống cái số nhiềupéquenaudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ country bumpkin, yokel, hick

Câu hỏi thường gặp

péquenaud nghĩa là gì?

péquenaud (danh từ) nghĩa là Xem péquenot.

péquenaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péquenaud (giọng Pháp chuẩn): /pɛk.no/.

péquenaud là giống đực hay giống cái?

péquenaud là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.