pépé
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.pe/ giọng máy của trình duyệt
pépé nghĩa là ông.
Nghĩa của pépé
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi đồng Ông.
- Le pépé et la méméông và bà
Dạng từ của pépé
Đi với mạo từ: un pépé · le pépé
| Số nhiều | pépés |
Họ từ của pépé
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandpa; Old man.
Câu hỏi thường gặp
pépé nghĩa là gì?
pépé (danh từ) nghĩa là ông.
pépé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pépé (giọng Pháp chuẩn): /pe.pe/.
pépé là giống đực hay giống cái?
pépé là danh từ giống đực (dùng với un, le).