TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mémé

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.me/ giọng máy của trình duyệt

mémé nghĩa là bà.

Nghĩa của mémé

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Bà.
    • Où est ta mémé?bà mày ở đâu?

Dạng từ của mémé

Đi với mạo từ: une mémé · la mémé

Số nhiềumémés

Họ từ của mémé

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grandma, granny, nana; an old woman, old lady.

Câu hỏi thường gặp

mémé nghĩa là gì?

mémé (danh từ) nghĩa là bà.

mémé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mémé (giọng Pháp chuẩn): /me.me/.

mémé là giống đực hay giống cái?

mémé là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.