mémé
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.me/ giọng máy của trình duyệt
mémé nghĩa là bà.
Nghĩa của mémé
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ nhi đồng Bà.
- Où est ta mémé?bà mày ở đâu?
Dạng từ của mémé
Đi với mạo từ: une mémé · la mémé
| Số nhiều | mémés |
Họ từ của mémé
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandma, granny, nana; an old woman, old lady.
Câu hỏi thường gặp
mémé nghĩa là gì?
mémé (danh từ) nghĩa là bà.
mémé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mémé (giọng Pháp chuẩn): /me.me/.
mémé là giống đực hay giống cái?
mémé là danh từ giống cái (dùng với une, la).